Mon–Fri · 08:30 – 17:30

IFRS

Khác biệt giữa VAS và IFRS doanh nghiệp cần biết

Published: Jun 20, 2026·IFRS Auditing

So sánh những điểm khác biệt cốt lõi giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS.

Khác biệt giữa VAS và IFRS doanh nghiệp cần biết

Khác biệt giữa VAS và IFRS doanh nghiệp cần biết trước khi chuyển đổi

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đang trở thành xu hướng tất yếu đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn đang sử dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chưa hiểu rõ những khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống chuẩn mực này.

Mặc dù VAS được xây dựng dựa trên các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) từ giai đoạn đầu, nhưng sau nhiều năm phát triển, IFRS đã có những thay đổi mạnh mẽ về nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính. Điều này tạo ra khoảng cách đáng kể giữa VAS và IFRS.

Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ những điểm khác biệt quan trọng giữa VAS và IFRS, từ đó có sự chuẩn bị phù hợp cho lộ trình chuyển đổi.


VAS và IFRS là gì?

VAS - Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)

VAS (Vietnam Accounting Standards) là hệ thống chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính ban hành nhằm hướng dẫn việc ghi nhận, đo lường và trình bày báo cáo tài chính của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Hiện nay Việt Nam đã ban hành 26 Chuẩn mực kế toán Việt Nam, chủ yếu được xây dựng dựa trên các IAS trước đây và phù hợp với điều kiện quản lý, pháp lý trong nước.

Việc lập báo cáo tài chính theo VAS hiện được hướng dẫn thông qua nhiều văn bản như:

  • Luật Kế toán số 88/2015/QH13.

  • Nghị định 174/2016/NĐ-CP hướng dẫn Luật Kế toán.

  • Thông tư 200/2014/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp.

  • Thông tư 133/2016/TT-BTC dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

IFRS: Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế

IFRS (International Financial Reporting Standards) là hệ thống chuẩn mực do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành nhằm tạo ra một ngôn ngữ báo cáo tài chính thống nhất trên phạm vi toàn cầu.

IFRS được áp dụng tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, giúp các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp dễ dàng so sánh tình hình tài chính giữa các quốc gia.

Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 phê duyệt Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính tại Việt Nam, tạo nền tảng cho lộ trình áp dụng IFRS theo từng giai đoạn.


Vì sao doanh nghiệp cần hiểu sự khác biệt giữa VAS và IFRS?

Việc hiểu rõ sự khác biệt không chỉ giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho quá trình chuyển đổi mà còn hạn chế các sai sót trong lập báo cáo tài chính khi làm việc với nhà đầu tư, ngân hàng hoặc đối tác nước ngoài.

Một số lợi ích gồm:

  • Chủ động xây dựng lộ trình chuyển đổi IFRS.

  • Nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính.

  • Thuận lợi khi huy động vốn quốc tế.

  • Giảm rủi ro điều chỉnh số liệu khi hợp nhất báo cáo tài chính với công ty mẹ ở nước ngoài.

  • Đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia.


Những khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS

IFRS ưu tiên bản chất kinh tế, VAS thiên về quy định pháp lý

Đây là khác biệt lớn nhất giữa hai hệ thống chuẩn mực.

VAS chịu ảnh hưởng đáng kể từ các quy định pháp luật và chế độ kế toán, do đó việc ghi nhận thường dựa trên hình thức pháp lý của giao dịch.

Trong khi đó, IFRS áp dụng nguyên tắc "Substance over Form" (bản chất quan trọng hơn hình thức), nghĩa là giao dịch được phản ánh theo bản chất kinh tế thay vì chỉ căn cứ vào hợp đồng hoặc hình thức pháp lý.

Điều này giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý hơn tình hình tài chính của doanh nghiệp.


Giá trị hợp lý được sử dụng rộng rãi trong IFRS

Một trong những khác biệt nổi bật là phương pháp đo lường tài sản.

VAS

  • Chủ yếu sử dụng nguyên giá (historical cost).

  • Việc đánh giá lại tài sản chỉ diễn ra trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật.

IFRS

  • Áp dụng rộng rãi giá trị hợp lý (Fair Value).

  • Nhiều loại tài sản và nợ phải trả được đo lường theo giá trị thị trường tại thời điểm lập báo cáo.

Việc sử dụng giá trị hợp lý giúp thông tin tài chính phản ánh sát hơn giá trị kinh tế hiện tại, đặc biệt đối với:

  • bất động sản đầu tư;

  • công cụ tài chính;

  • tài sản sinh học;

  • tài sản mua bán trong hoạt động đầu tư.


Đánh giá suy giảm giá trị tài sản

IFRS yêu cầu doanh nghiệp thường xuyên đánh giá dấu hiệu suy giảm giá trị của tài sản.

Nếu giá trị thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ thì doanh nghiệp phải ghi nhận khoản lỗ suy giảm ngay trên báo cáo tài chính.

Trong khi đó, VAS chỉ quy định trích lập dự phòng hoặc giảm giá đối với một số loại tài sản nhất định và chưa có chuẩn mực đầy đủ tương đương IAS 36 – Impairment of Assets.

Do đó, báo cáo tài chính theo IFRS thường phản ánh sát thực tế hơn về giá trị tài sản của doanh nghiệp.


Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính

IFRS yêu cầu mức độ công bố thông tin rất cao.

Ngoài các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, doanh nghiệp phải trình bày đầy đủ:

  • các chính sách kế toán;

  • giả định quan trọng;

  • các ước tính kế toán;

  • rủi ro tài chính;

  • thông tin về công cụ tài chính;

  • các giao dịch với bên liên quan.

Trong khi đó, VAS có yêu cầu thuyết minh đơn giản hơn và tập trung nhiều vào việc đáp ứng quy định quản lý.

Nhờ đó, báo cáo tài chính theo IFRS mang lại nhiều thông tin hữu ích hơn cho nhà đầu tư và các bên sử dụng.


Ghi nhận doanh thu

IFRS áp dụng IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers, trong đó doanh thu được ghi nhận theo mô hình 5 bước, dựa trên việc chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Trong khi đó, VAS chủ yếu căn cứ vào việc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích.

Sự khác biệt này có thể làm thay đổi:

  • thời điểm ghi nhận doanh thu;

  • giá trị doanh thu;

  • lợi nhuận từng kỳ kế toán.


Công cụ tài chính

IFRS có hệ thống chuẩn mực rất đầy đủ đối với công cụ tài chính như:

  • phân loại tài sản tài chính;

  • ghi nhận tổn thất tín dụng dự kiến;

  • phòng ngừa rủi ro tài chính;

  • xác định giá trị hợp lý.

Trong khi đó, VAS hiện chưa có chuẩn mực tương đương đầy đủ với IFRS 9, khiến nhiều giao dịch tài chính hiện đại chưa được phản ánh đầy đủ.


So sánh nhanh VAS và IFRS theo từng tiêu chí

Nguyên tắc kế toán

VAS: Chủ yếu tuân theo các quy định pháp lý và chế độ kế toán hiện hành tại Việt Nam.

IFRS: Đề cao nguyên tắc "bản chất quan trọng hơn hình thức" (Substance over Form), phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ dựa trên hình thức pháp lý.

Cơ sở đo lường tài sản

VAS: Phần lớn tài sản được ghi nhận theo giá gốc (historical cost) và ít có trường hợp đánh giá lại.

IFRS: Áp dụng rộng rãi giá trị hợp lý (Fair Value) đối với nhiều loại tài sản và nợ phải trả, giúp báo cáo tài chính phản ánh sát giá trị thị trường hơn.

Đánh giá suy giảm giá trị tài sản

VAS: Quy định về suy giảm giá trị còn hạn chế và chỉ áp dụng đối với một số loại tài sản.

IFRS: Yêu cầu doanh nghiệp đánh giá dấu hiệu suy giảm định kỳ và ghi nhận khoản lỗ suy giảm khi giá trị thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ.

Ghi nhận doanh thu

VAS: Doanh thu thường được ghi nhận khi phần lớn rủi ro và lợi ích đã được chuyển giao cho khách hàng.

IFRS: Doanh thu được ghi nhận theo IFRS 15, dựa trên việc chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua mô hình 5 bước.

Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính

VAS: Yêu cầu công bố thông tin ở mức cơ bản, chủ yếu nhằm đáp ứng quy định quản lý.

IFRS: Đòi hỏi thuyết minh chi tiết hơn về chính sách kế toán, các ước tính, giả định quan trọng, rủi ro tài chính và các giao dịch với bên liên quan, giúp nâng cao tính minh bạch.

Công cụ tài chính

VAS: Chưa có hệ thống chuẩn mực đầy đủ về ghi nhận, phân loại và đo lường công cụ tài chính.

IFRS: Có các chuẩn mực chuyên biệt như IFRS 9, quy định rõ về phân loại tài sản tài chính, tổn thất tín dụng dự kiến và phòng ngừa rủi ro tài chính.


Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì khi chuyển từ VAS sang IFRS?

Việc chuyển đổi sang IFRS không chỉ là thay đổi cách lập báo cáo tài chính mà còn tác động đến quy trình kế toán, hệ thống công nghệ, quản trị dữ liệu và năng lực nhân sự.

Doanh nghiệp nên thực hiện theo các bước:

  • Đánh giá khoảng cách giữa VAS và IFRS.

  • Xác định các chuẩn mực IFRS có ảnh hưởng lớn.

  • Chuẩn hóa dữ liệu kế toán và hệ thống ERP.

  • Đào tạo đội ngũ kế toán, tài chính và quản lý.

  • Xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp với quy mô doanh nghiệp.

  • Tham vấn đơn vị tư vấn và kiểm toán có kinh nghiệm triển khai IFRS.

Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí chuyển đổi, hạn chế rủi ro sai sót và nâng cao chất lượng thông tin tài chính.


Kết luận

Sự khác biệt giữa VAS và IFRS không chỉ nằm ở cách ghi nhận hay trình bày báo cáo tài chính mà còn phản ánh sự khác biệt trong tư duy kế toán. Trong khi VAS tập trung vào việc tuân thủ quy định pháp lý, IFRS hướng đến việc cung cấp thông tin tài chính minh bạch, phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch và đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư toàn cầu.

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước triển khai lộ trình áp dụng IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu, đánh giá tác động và xây dựng kế hoạch chuyển đổi phù hợp. Việc chuẩn bị từ sớm sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

IFRS AUDITING đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi IFRS thông qua các dịch vụ tư vấn, đào tạo, lập báo cáo tài chính và kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần đánh giá mức độ sẵn sàng hoặc xây dựng lộ trình áp dụng IFRS, hãy liên hệ IFRS AUDITING qua hotline: (+84) 0779 195 577 hoặc gửi yêu cầu để được đội ngũ chuyên gia tư vấn giải pháp phù hợp, hiệu quả và tuân thủ quy định hiện hành.